Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倣

倣

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20515

UTF-8: E580A3

UTF-32: 5023

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: imitate

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0E

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ならう

Tiếng Nhật (Kun): NARAU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Tiếng Việt: phỏng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ fēi ]

970F, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: lả tả, lã chã, lất phất (mưa, tuyết)

Xem thêm:

[ ]

9C11, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp