Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+4 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25917

UTF-8: E694BD

UTF-32: 653D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: to divide, allot; to send to

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bān,bīn

Tiếng Nhật: ハン ヒン

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): HAN HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

臬司
niết ti

Xem thêm:

do, yêu [ yāo , yóu ]

7531, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: do, bởi vì

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì