Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+5 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25924

UTF-8: E69584

UTF-32: 6544

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: to put forth effort

Pinyin: ,móu

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ zé ]

8434, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

trạc, trạo [ zhào , zhuō ]

6AC2, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: mái chèo

Xem thêm:

thương [ cāng , qiāng ]

9DAC, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Quảng Cáo

khoan tường