Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+5 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25924

UTF-8: E69584

UTF-32: 6544

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: to put forth effort

Pinyin: ,móu

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

đội [ ]

619E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính