Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27330

UTF-8: E6AB82

UTF-32: 6AC2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau6

Định nghĩa tiếng Anh: oar, scull, paddle; row

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhào,

Tiếng Nhật: トウ タク テキ ジョウ ジョク ジャク チャク かじ かい

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): TOU TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: zhào

Âm thời Đường: *djhàu

Tiếng Việt: trạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D29, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Xem thêm:

冤苦
oan khổ

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng