Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+6 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25928

UTF-8: E69588

UTF-32: 6548

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Định nghĩa tiếng Anh: result, effect; effectiveness

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiào

Tiếng Nhật: コウ ギョウ きく

Tiếng Nhật (Kun): KIKU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiào

Âm thời Đường: hàu

Tiếng Việt: hiệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng