Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昳

昳

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26163

UTF-8: E698B3

UTF-32: 6633

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: the declining sun in the west

Pinyin: diè,yì

Tiếng Nhật: テツ デチ イツ

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU

Tiếng Nhật (On): TETSU DECHI ITSU

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khốn, khổn, ngôn [ kǔn ]

68B1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cái chốt cửa

Xem thêm:

á, nhã [ yà ]

631C, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10