Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26163

UTF-8: E698B3

UTF-32: 6633

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: the declining sun in the west

Pinyin: diè,

Tiếng Nhật: テツ デチ イツ

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU

Tiếng Nhật (On): TETSU DECHI ITSU

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đát [ dá ]

977C, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thát đát 靼)

Xem thêm:

cống [ gàng , gòng ]

8D21, tổng 7 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cống nạp, dâng ; 2. tiến cử ; 3. sông Cống

Quảng Cáo

kính quận 3