Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敍 - tự | 敍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25933

UTF-8: E6958D

UTF-32: 654D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: express, state, relate, narrate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ ショ のべる

Tiếng Nhật (Kun): TSUIDERU TSUIDE

Tiếng Nhật (On): JO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

传神
truyền thần

Xem thêm:

机密
cơ mật

Xem thêm:

惡寒
ác hàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025