Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敕勒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu [ xiāo ]

67AD, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chim kiêu ; 2. hình kiêu (chém đầu rồi bêu lên cây)

Xem thêm:

miện [ miǎn , miàn ]

7704, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: trông, liếc

Quảng Cáo

hạt kê nếp