Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38775

UTF-8: E99DB7

UTF-32: 9777

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: the leather belt that connects a horse with a cart

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン チン ジン

Tiếng Nhật (Kun): HIKIZUNA

Tiếng Nhật (On): IN CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ jiāo , qiāo , qiáo ]

8549, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cây chuối

Xem thêm:

trú, trụ [ zhù ]

4F4F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ở ; 2. thôi, dừng ; 3. còn đấy ; 4. lưu luyến

Quảng Cáo

thảo một thái phong