Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敗火

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí , jí ]

89BF, tổng 22 nét, bộ kiến 見 (+15 nét)

Nghĩa: đi thăm

Xem thêm:

dam, giam [ gān ]

5C34, tổng 13 nét, bộ uông 尢 (+10 nét)

Xem thêm:

táp [ jí , sà ]

9212, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây giáo nhỏ, cây giáo ngắn ; 2. chạm khắc vàng bạc

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng