Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 教母
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

án [ àn ]

6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bấm, ấn ; 2. đè lên, chặn lên ; 3. giữ lại, ngăn lại

Xem thêm:

điến, điện, đán [ diàn ]

6BBF, tổng 13 nét, bộ thù 殳 (+9 nét)

Nghĩa: cung điện

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng