Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 教生
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng [ páng ]

9C1F, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鮍,鲏)

Xem thêm:

核威
hạch uy

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

5815, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức