Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25952

UTF-8: E695A0

UTF-32: 6560

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to weigh; cut; come without being invited

Pinyin: duō,què

Tiếng Nhật: タツ タチ セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI SETSU SECHI

Quan Thoại: duō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

創基
sáng cơ

Xem thêm:

nạch [ chuáng , nè ]

7592, tổng 5 nét, bộ nạch 疒 (+0 nét)

Nghĩa: bộ nạch

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò