Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+13 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39711

UTF-8: E9AC9F

UTF-32: 9B1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: dress hair in coiled knot; maid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ゲン みずら わげ

Tiếng Nhật (Kun): WAGE MIZURA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huán

Âm thời Đường: huan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doãn, duẫn [ yǐn ]

5C39, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét), thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ngôi thứ hai ; 2. lôi cuốn; viên quan, chức trưởng, tên chùm

Xem thêm:

thanh [ shēng ]

8072, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: tiếng, âm thanh

Quảng Cáo

blog tử vi