Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬟 - hoàn | 鬟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+13 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39711

UTF-8: E9AC9F

UTF-32: 9B1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: dress hair in coiled knot; maid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ゲン みずら わげ

Tiếng Nhật (Kun): WAGE MIZURA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huán

Âm thời Đường: huan

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

soan [ shuān ]

9582, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Nghĩa: cái then cửa

Xem thêm:

上下
thượng hạ

Xem thêm:

堊室
ác thất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8