Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 散馬

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9D54, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì , mù ]

7F83, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

chuyến, chuyển [ zhuǎi , zhuǎn , zhuàn ]

8F49, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: quay vòng, chuyển, đổi

Quảng Cáo

măng khô