Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25958

UTF-8: E695A6

UTF-32: 6566

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon1

Định nghĩa tiếng Anh: esteem; honest, candid, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dūn,duī,tuán,diāo,dùn,dào,zhǔn,tūn,duì,tún

Tiếng Nhật: トン ダン ドウ ジュ シュン タイ チョウ トウ あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): TON DAN CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): TON THOY

Quan Thoại: dūn

Âm thời Đường: duəi

Tiếng Việt: đôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạo [ dào ]

76DC, tổng 12 nét, bộ mẫn 皿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ăm trộm, ăm cắp ; 2. kẻ trộm

Xem thêm:

雙鸞
song loan

Quảng Cáo

English Vietnamese