Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+1 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25971

UTF-8: E695B3

UTF-32: 6573

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi4

Định nghĩa tiếng Anh: to govern forcefully

Tiếng Nhật: ガイ カイ ショク

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc, phách, thác [ bó , pò , tuò ]

9B44, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vùng tối trên mặt trăng ; 2. vía (hồn vía)

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng ]

8199, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: chai (miếng da dày lên)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8