Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+4 nét) (màu đen)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40660

UTF-8: E9BB94

UTF-32: 9ED4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kim4

Định nghĩa tiếng Anh: black; Guizhou

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qián

Tiếng Nhật: ケン ゲン キン ゴン くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): KEN KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM KUM

Quan Thoại: qián

Âm thời Đường: ghyɛm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phùng, phúng [ féng , fèng ]

7F1D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Quảng Cáo

kính quận 3