Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+11 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25976

UTF-8: E695B8

UTF-32: 6578

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: number; several; count; fate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: shǔ,shù,shuò

Tiếng Nhật: シュ サク ソク ショ ショク シュク かぞえる

Tiếng Nhật (Kun): KAZOERU KAZU

Tiếng Nhật (On): SUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU SAK

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: *shriò *shriǒ

Tiếng Việt: số

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

005D, tổng nét, bộ

Xem thêm:

bạc [ bó ]

4EB3, tổng 10 nét, bộ đầu 亠 (+8 nét)

Nghĩa: đất Bạc (kinh đô vua Thang, nay thuộc tỉnh Hà Nam Trung Quốc)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn