Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+11 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25977

UTF-8: E695B9

UTF-32: 6579

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: to sew; keep tidy and repaired

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đi bộ ; 2. không, trống ; 3. đồ đệ, học trò

Xem thêm:

oa [ wā ]

7A8A, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: chỗ trũng

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng