Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斄

斄

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+15 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25988

UTF-8: E69684

UTF-32: 6584

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin: lí,tái

Tiếng Nhật: リ タイ レイ ライ

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên, vẫn [ yuán , yǔn ]

9668, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Xem thêm:

魚子
ngư tử

Xem thêm:

tiếp [ jiē ]

6904, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng