Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 椄

椄

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26884

UTF-8: E6A484

UTF-32: 6904

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: to graft

Tiếng Hàn (Hangul): 접:1N

Pinyin: jiē,jié,qiè

Tiếng Nhật: セツ ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU TSUGIKI

Tiếng Nhật (On): SETSU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CEP

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuế [ ]

6D97, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

điếu [ ]

921F, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

tiết, tế, tệ [ bì ]

5F0A, tổng 14 nét, bộ củng 廾 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giả mạo, dối trá ; 2. có hại

Quảng Cáo

mat mia