Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+7 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25997

UTF-8: E6968D

UTF-32: 658D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: to perceive, feel

Tiếng Nhật: カク

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

như [ rú ]

9D3D, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim như (một loài chim cun cút, tên khoa học: trunix blakistoni)

Xem thêm:

tí, tý, tử [ zī , zǐ , zi ]

5B50, tổng 3 nét, bộ tử 子 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Tý (ngôi thứ nhất hàng Chi) ; 2. (như: tử 子); 1. con ; 2. cái

Quảng Cáo

đặc sản quê