Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+7 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25998

UTF-8: E6968E

UTF-32: 658E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaai1

Định nghĩa tiếng Anh: vegetarian diet; study

Tiếng Nhật: サイ とき いつき いつく いわい いわう

Tiếng Nhật (Kun): MONOIMI TSUTSUSHIMU TOKI

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: zhāi

Tiếng Việt: trai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a [ ā ]

9312, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố actini, Ac

Xem thêm:

tao [ ]

6152, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

mạ [ mà ]

99E1, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng