Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+6 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26010

UTF-8: E6969A

UTF-32: 659A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa2

Định nghĩa tiếng Anh: a small cup of stone with ears, used in ancient times for libations

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: jiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ha, hà, kha [ hē , hé , kē ]

82DB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: khắt khe

Quảng Cáo

hạt óc chó