
Thông tin ký tự
Bộ: đẩu ⽃(+6 nét) (cái đấu để đong)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26010
UTF-8: E6969A
UTF-32: 659A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: