Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斜鉤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẩu [ sǒu , sòu ]

64DE, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: phấn chấn

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

5944, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bao la ; 2. bị hoạn ; 3. bỗng, chợt

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng