Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38999

UTF-8: E9A197

UTF-32: 9857

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: quiet

Pinyin:

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): UYAUYASHII

Tiếng Nhật (On): GI GE GAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

54C5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

8EC3, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Xem thêm:

thân, tín [ ]

8A2B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4