Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斞

斞

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu ⽃(+9 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26014

UTF-8: E6969E

UTF-32: 659E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: a stack of grain; a measure of 16 dou3

Pinyin: yǔ

Tiếng Nhật: ユ

Quan Thoại: yǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điền [ diàn , tián ]

4F43, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: làm ruộng

Xem thêm:

tiêu, tiều [ jiāo , qiáo ]

7126, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cháy ; 2. nỏ, giòn ; 3. bỏng rát

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

517C, tổng 10 nét, bộ bát 八 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gấp đôi ; 2. kiêm nhiệm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn