Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+12 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26018

UTF-8: E696A2

UTF-32: 65A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau3

Pinyin: tǒu,tiǎo

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ bēi ]

63F9, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: thồ, đeo, cõng, vác, địu

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn