Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25593

UTF-8: E68FB9

UTF-32: 63F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: carry things on one’s back

Pinyin: bēi

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): SEOU

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: bēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyên, xuyên [ shuān ]

6813, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái then cài cửa

Xem thêm:

thích, thứ [ cī , cì , qì ]

523A, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiêm, chích, châm, chọc ; 2. danh thiếp (âm thứ)

Xem thêm:

áp [ ]

5714, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt