Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斦 - | 斦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+4 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26022

UTF-8: E696A6

UTF-32: 65A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Pinyin: yín,zhì

Tiếng Nhật: ギン ゴン シツ シチ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): GIN GON SHITSU SHICHI

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

泡影
bào ảnh

Xem thêm:

殉國
tuẫn quốc

Xem thêm:

huyền, huyễn [ xuàn ]

9249, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái xuyên tai đỉnh (vạc ba chân)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh