Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+13 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26038

UTF-8: E696B6

UTF-32: 65B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: used in personal names

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: ショク ソク

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuỳ, đoạ [ duò , suí ]

964F, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: đời nhà Tuỳ (Trung Quốc); một loại quả giống như dưa

Quảng Cáo

tiếng hán việt