Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 方亭地志類

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

việt [ yuè ]

7CB5, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vùng Lưỡng Quảng ; 2. người Bách Việt ; 3. bèn, nên

Xem thêm:

邦伯
bang bá

Quảng Cáo

kính quận 11