Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 方術
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu [ liú , liǔ ]

7571, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: lưu giữ, ở lại

Xem thêm:

[ ]

719E, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9537, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: lưỡi dao, mũi dao

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm