Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+5 nét) (vuông)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26045

UTF-8: E696BD

UTF-32: 65BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: grant, bestow; give; act; name

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shī,,shǐ

Tiếng Nhật: ほどこす しく

Tiếng Nhật (Kun): HODOKOSU SHIKU

Tiếng Nhật (On): SHI I SE

Tiếng Hàn (Latinh): SI I

Quan Thoại: shī

Âm thời Đường: *shiɛ shiɛ shiɛ̀

Tiếng Việt: thi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiền [ fán ]

8629, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cỏ phiền, cỏ bạch hao (lá như lá ngải cứu nhỏ)

Quảng Cáo

bói tử vi