
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 34345
UTF-8: E898A9
UTF-32: 8629
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sợ hãi khiếp đảm - (Bhayabherava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: