Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘩

蘩

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34345

UTF-8: E898A9

UTF-32: 8629

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: Artemisia stelleriana

Tiếng Hàn (Hangul): 번:1N

Pinyin: fán

Tiếng Nhật: ハン ボン しろよもぎ ふき

Tiếng Nhật (Kun): SHIROYOMOGI

Tiếng Nhật (On): HAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, giả, hà [ jiǎ , jià , xiá ]

5047, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dối trá ; 2. mượn, vay ; 3. nghỉ tắm gội

Xem thêm:

tiêm [ jiān ]

6B7C, tổng 7 nét, bộ ngạt 歹 (+3 nét)

Nghĩa: giết hết, tiêu diệt

Xem thêm:

已事
dĩ sự

Quảng Cáo

blogger