Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旁系親屬
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tề [ qí ]

8810, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: tề tào 螬,螬)

Xem thêm:

[ mǐn ]

5221, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

724B, tổng 12 nét, bộ phiến 片 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nêu, mốc ; 2. giấy viết

Mời xem:

thái ất tử vi 2026