Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旁羅

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kính [ jìng ]

734D, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Nghĩa: con kính (một loài vật ăn thịt mẹ sau khi sinh)

Xem thêm:

[ ]

85D4, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ ráng , ràng ]

703C, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: ướt sương, móc đầm đìa

Quảng Cáo

tu vi