Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29517

UTF-8: E78D8D

UTF-32: 734D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: a mythical animal that eats its mother when it is born; Manchurian tiger

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

sài, tì, tử [ chái , cí , cǐ , zǐ ]

8308, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

69B6, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi