Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (vuông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26056

UTF-8: E69788

UTF-32: 65C8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: fringes of pearls on crowns; a pennant

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAASHI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫn [ rèn ]

8BB1, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: nói thận trọng

Xem thêm:

biên, miên [ mián ]

6ACB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary