Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旊

旊

Thông tin ký tự

Bộ: phương ⽅(+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26058

UTF-8: E6978A

UTF-32: 65CA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Tiếng Hàn (Hangul): 방:1N

Pinyin: fǎng

Tiếng Nhật: ホウ フ

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6DB6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

san day