Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (vuông)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26069

UTF-8: E69795

UTF-32: 65D5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Định nghĩa tiếng Anh: place name

Tiếng Hàn (Latinh): ES

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyệt, ngột [ yuè ]

8ECF, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+3 nét)

Nghĩa: đòn gánh của xe

Xem thêm:

đảng [ dǎng ]

8C20, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói thẳng

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò