Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+3 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36559

UTF-8: E8BB8F

UTF-32: 8ECF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: cross-bar at the end of the poles of a cart

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ゲツ ゴツ ゴチ ガチ

Tiếng Nhật (Kun): KUSABI

Tiếng Nhật (On): GETSU GACHI GOTSU GOCHI

Quan Thoại: yuè

Tiếng Việt: ngột

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tẩu [ sǒu ]

85AE, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chằm lớn, cái đầm ; 2. nơi tụ tập ; 3. nơi thôn dã

Xem thêm:

táo [ zào ]

7AC3, tổng 17 nét, bộ huyệt 穴 (+12 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary