Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vô (+7 nét) (không)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26083

UTF-8: E697A3

UTF-32: 65E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: already; de facto; since; then

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: すでに

Tiếng Nhật (Kun): TSUKIRU SUDENI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *giə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, cáo [ gāo , gào ]

818F, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: dầu, mỡ, cao (thuốc)

Xem thêm:

[ ]

864C, tổng 27 nét, bộ thảo 艸 (+24 nét)

Quảng Cáo

kính quận 3