Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26091

UTF-8: E697AB

UTF-32: 65EB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Pinyin: tiāo

Tiếng Nhật: チョウ

Quan Thoại: tiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiên, hân [ xiān ]

6380, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: xốc lên, nhấc lên

Xem thêm:

sưu, sảo, tiêu [ sōu ]

641C, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: tìm, lục, soát

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

94E8, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cân nhắc

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh