Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旴

旴

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26100

UTF-8: E697B4

UTF-32: 65F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Định nghĩa tiếng Anh: dawn

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Pinyin: xū

Tiếng Nhật: ク コ

Tiếng Nhật (Kun): ASA

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: xū

Tiếng Việt: hù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang [ qiàng ]

709D, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nấu chín tái ; 2. sặc, hắc

Xem thêm:

khu, ẩu [ qū ]

657A, tổng 15 nét, bộ phác 攴 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng