Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旯

旯

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26095

UTF-8: E697AF

UTF-32: 65EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo1

Định nghĩa tiếng Anh: nook, corner

Pinyin: lá

Quan Thoại: lá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

銜枚
hàm mai

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

575A, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Quảng Cáo

mật mía tphcm