Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: long (+0 nét) (con rồng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40845

UTF-8: E9BE8D

UTF-32: 9F8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon; Kangxi radical 212

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lóng,máng

Tiếng Nhật: リュウ リョウ ロウ ボウ モウ リュ たつ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): RYUU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYONG LONG PANG

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: *liong

Tiếng Việt: long

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, đột [ jiā , tú ]

5B8A, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Xem thêm:

葩華
ba hoa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7