Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旰 - cán | hãn | 旰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26096

UTF-8: E697B0

UTF-32: 65F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon3

Định nghĩa tiếng Anh: sunset, dusk; evening

Pinyin: gàn,hàn

Tiếng Nhật: カン くれる

Tiếng Nhật (Kun): KURERU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gàn

Âm thời Đường: gɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

當事
đương sự

Xem thêm:

菠菜
ba thái

Xem thêm:

沙囊
sa nang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng