Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旾

旾

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26110

UTF-8: E697BE

UTF-32: 65FE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: spring; wanton

Tiếng Nhật: シュン はる

Tiếng Nhật (Kun): HARU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: chūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đầu, đậu [ dòu , tóu ]

6295, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ném, quẳng ; 2. đưa vào, bỏ vào ; 3. hợp với nhau

Xem thêm:

da, gia, tà [ xié , yē , yé , ye ]

8036, tổng 8 nét, bộ nhĩ 耳 (+2 nét)

Nghĩa: vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

Xem thêm:

味精
vị tinh

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng